Anh - Việt

Bản dịch của từ Âm u trong tiếng Trung

âm u

Tính từ

âm u (Tính từ)

Nghĩa 01 · Chỉ bầu trời thiếu nắng, xám và có nhiều mây.

天色阴沉,缺少阳光。

Chỉ bầu trời thiếu nắng, xám và có nhiều mây.

Ví dụ
今天天空阴沉沉的,今天下午可能会下雨。【】Trời hôm nay âm u, chắc chiều nay sẽ mưa.
从早上开始外面就阴天,不过大概不会下雨。【】Ngoài trời âm u từ sáng, nhưng chắc sẽ không mưa.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Chỉ không gian thiếu ánh sáng tự nhiên, gây cảm giác nặng nề, buồn bã.

环境缺少光线,让人感到沉闷压抑。

Chỉ không gian thiếu ánh sáng tự nhiên, gây cảm giác nặng nề, buồn bã.

Ví dụ
这间旧屋子阴暗压抑,光线很弱,十分安静。【】Căn phòng cũ âm u, ánh sáng yếu và rất im lặng.
夜里医院的走廊显得阴郁冷清。【】Hành lang bệnh viện trông âm u và lạnh lẽo vào ban đêm.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của âm u (Adjective)

Danh từ + âm u
Kết hợp từ của âm u
Collocation
Ví dụ

阴沉的天空

bầu trời âm u

今天早上天空阴沉,所以我带了外套。

Sáng nay bầu trời âm u nên tôi mang theo áo khoác.

阴天

ngày âm u

这样阴沉的一天很难提起精神工作。

Một ngày âm u thế này thật khó làm việc.

阴沉的天气

thời tiết âm u

阴沉的天气让大家取消了海边之行。

Thời tiết âm u khiến cả nhóm hủy chuyến đi biển.

昏暗的房间

căn phòng âm u

房间很昏暗,我只好打开台灯。

Căn phòng âm u nên tôi phải bật đèn bàn.

阴森的树林

khu rừng âm u

阴森的树林让我们穿行时有些害怕。

Khu rừng âm u khiến chúng tôi hơi sợ khi đi qua.

Video ngữ cảnh