Anh - Việt

Bản dịch của từ Ấn định trong tiếng Trung

ấn định

Động từ

ấn định (Động từ)

Nghĩa 01 · Quyết định chính thức một mức, thời điểm hoặc điều kiện cụ thể.

正式确定具体的日期、数额或条件。

Quyết định chính thức một mức, thời điểm hoặc điều kiện cụ thể.

Ví dụ
他们把会议日期定在星期一。【】Họ đã ấn định ngày họp vào thứ Hai.
公司确定了这个职位的工资水平。【】Công ty ấn định mức lương cho vị trí này.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của ấn định (Verb)

ấn định + Danh từ
Kết hợp từ của ấn định
Collocation
Ví dụ

规定截止日期

ấn định thời hạn

公司规定申请材料的截止日期为6月30日。

Công ty ấn định thời hạn nộp hồ sơ là ngày 30 tháng 6.

设定利率

ấn định lãi suất

中央银行将利率设定为4%。

Ngân hàng trung ương ấn định lãi suất ở mức 4%.

确定工资水平

ấn định mức lương

双方将在最后一轮面试后确定工资。

Hai bên sẽ ấn định mức lương sau vòng phỏng vấn cuối.

定价

ấn định mức giá

制造商为新产品定了零售价。

Nhà sản xuất ấn định mức giá bán lẻ cho sản phẩm mới.

规定条件

ấn định điều kiện

合同规定了明确的付款条件。

Hợp đồng ấn định điều kiện thanh toán rõ ràng.

Video ngữ cảnh