Anh - Việt
ấn hành
Động từ
ấn hành (Động từ)
Nghĩa 01 · In ấn và phát hành sách, tài liệu để đưa đến công chúng.
印刷并发行出版物,供公众阅读。
In ấn và phát hành sách, tài liệu để đưa đến công chúng.
Ví dụ
这家出版社每年出版数百本书。【】Nhà xuất bản này ấn hành hàng trăm đầu sách mỗi năm.
教育部门为本学年出版了新教科书。【】Bộ giáo dục đã ấn hành sách giáo khoa mới cho năm học này.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của ấn hành (Verb)
ấn hành + Danh từấn hành + Trạng từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
出版书籍 ấn hành sách | 这家出版社每年出版教科书。 Nhà xuất bản này ấn hành sách giáo khoa mỗi năm. |
发布报告 ấn hành báo cáo | 卫生部刚刚发布了一份关于该疾病的新报告。 Bộ Y tế vừa ấn hành báo cáo mới về dịch bệnh. |
出版杂志 ấn hành tạp chí | 这家公司每月出版一本科学杂志。 Công ty này ấn hành tạp chí khoa học hằng tháng. |