Anh - Việt

Bản dịch của từ Ăn khớp trong tiếng Trung

ăn khớp

Động từTính từ

ăn khớp (Động từ)

Nghĩa 01 · Khớp vào nhau và gắn chặt với nhau, các bộ phận vừa khít để ghép lại.

零件相互配合,紧密衔接。

Khớp vào nhau và gắn chặt với nhau, các bộ phận vừa khít để ghép lại.

Ví dụ
齿轮必须互相啮合,机器才能运转。【】Các bánh răng phải ăn khớp với nhau thì máy mới chạy được.
这些拼图块咬合得很紧,不会松动。【】Các mảnh ghép này ăn khớp rất chặt, không bị lỏng lẻo.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Khớp với nhau, không mâu thuẫn, phù hợp về nội dung hoặc mục tiêu.

彼此相符,没有矛盾。

Khớp với nhau, không mâu thuẫn, phù hợp về nội dung hoặc mục tiêu.

Ví dụ
两位证人的陈述互相吻合。【】Lời khai của hai nhân chứng ăn khớp với nhau.
新计划必须与公司目标保持一致。【】Kế hoạch mới phải ăn khớp với mục tiêu của công ty.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của ăn khớp (Verb)

Danh từ + ăn khớpăn khớp + Danh từăn khớp + Trạng từ
Kết hợp từ của ăn khớp
Collocation
Ví dụ

齿轮啮合

bánh răng ăn khớp

两个齿轮相互啮合,用来传递动力。

Hai bánh răng ăn khớp với nhau để truyền lực.

数据吻合

số liệu ăn khớp

两组数据吻合,所以结果可信。

Hai số liệu ăn khớp nhau nên kết quả đáng tin.

拼块相互嵌合

mảnh ghép ăn khớp

这两块拼块无需胶水即可相互嵌合。

Hai mảnh ghép ăn khớp vào nhau mà không cần keo.

ăn khớp (Tính từ)

Nghĩa 01 · Hợp nhau, dễ hòa hợp với nhau trong cách nghĩ, cách làm hoặc tính cách.

彼此合得来,配合默契。

Hợp nhau, dễ hòa hợp với nhau trong cách nghĩ, cách làm hoặc tính cách.

Ví dụ
两人的想法非常契合。【】Ý kiến của hai người rất ăn khớp nhau.
他们的工作风格相当协调。【】Phong cách làm việc của họ khá ăn khớp.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của ăn khớp (Adjective)

Danh từ + ăn khớpTrạng từ + ăn khớp
Kết hợp từ của ăn khớp
Collocation
Ví dụ

般配的一对

cặp đôi ăn khớp

他们俩性格相投,是很般配的一对。

Hai người là cặp đôi ăn khớp về tính cách.

性格相投

tính cách ăn khớp

这两个朋友性格相投,所以经常一起出去玩。

Hai người bạn có tính cách ăn khớp nên hay đi chơi cùng nhau.

配合默契的队友

đồng đội ăn khớp

球队的队员配合默契,所以踢得很好。

Đội bóng có các đồng đội ăn khớp nhau nên thi đấu rất tốt.

Video ngữ cảnh