ảo tưởng
Danh từĐộng từ
ảo tưởng (Danh từ)
Nghĩa 01 · Ý nghĩ hoặc niềm tin sai lệch, không đúng với thực tế, thường do mong muốn hoặc tưởng tượng tạo ra.
脱离现实的错误想法或信念,常由愿望或想象产生。
Ý nghĩ hoặc niềm tin sai lệch, không đúng với thực tế, thường do mong muốn hoặc tưởng tượng tạo ra.
Ví dụ
他生活在自己永远是对的幻想中。【】Anh ấy sống trong ảo tưởng rằng mình luôn đúng.
别让一厢情愿掩盖事实。【】Đừng để ảo tưởng che mất sự thật.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của ảo tưởng (Noun)
Động từ + ảo tưởngảo tưởng + Danh từảo tưởng + Giới từảo tưởng + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
打破幻想 phá vỡ ảo tưởng | 那次失败打破了她的幻想。 Thất bại đó đã phá vỡ ảo tưởng của cô ấy. |
摆脱幻想 thoát khỏi ảo tưởng | 你需要摆脱幻想,面对事实。 Cậu cần thoát khỏi ảo tưởng và nhìn vào sự thật. |
抱有幻想 nuôi ảo tưởng | 他仍然抱有幻想,认为一切会自行好转。 Anh ấy vẫn nuôi ảo tưởng rằng mọi việc sẽ tự tốt lên. |
ảo tưởng (Động từ)
Nghĩa 01 · Có suy nghĩ viển vông hoặc tin sai về bản thân hay một tình huống.
有不切实际的想法,或对自己、某种情况抱有错误信念。
Có suy nghĩ viển vông hoặc tin sai về bản thân hay một tình huống.
Ví dụ
她妄想每个人都嫉妒她。【】Cô ấy ảo tưởng rằng mọi người đều ghen tị với mình.
别自欺地以为成功一夜之间就会到来。【】Đừng ảo tưởng rằng thành công sẽ đến chỉ sau một đêm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của ảo tưởng (Verb)
Trạng từ + ảo tưởngTừ đi kèm + ảo tưởngảo tưởng + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
自我欺骗 tự ảo tưởng | 他对自己的才华存在自我欺骗。 Anh ta tự ảo tưởng về tài năng của mình. |