Anh - Việt

Bản dịch của từ Áp tải trong tiếng Trung

áp tải

Động từ

áp tải (Động từ)

Nghĩa 01 · Đi theo để bảo vệ hàng hóa trong lúc vận chuyển đến nơi khác.

陪同押运货物,保证运输途中的安全。

Đi theo để bảo vệ hàng hóa trong lúc vận chuyển đến nơi khác.

Ví dụ
警察把货物护送到港口。【】Cảnh sát áp tải hàng hóa đến cảng.
装甲车把现金护送到银行。【】Xe bọc thép áp tải tiền đến ngân hàng.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của áp tải (Verb)

Danh từ + áp tảiTừ đi kèm + áp tảiáp tải + Danh từ
Kết hợp từ của áp tải
Collocation
Ví dụ

武装护送队

đoàn áp tải

一支武装护送队跟随运钞车。

Một đoàn áp tải có vũ trang đi theo xe chở tiền.

Video ngữ cảnh