Anh - Việt

Bản dịch của từ Ấu trĩ trong tiếng Trung

ấu trĩ

Tính từ

ấu trĩ (Tính từ)

Nghĩa 01 · Có hành vi, cách cư xử như trẻ con, thiếu chín chắn.

行为像小孩,不成熟。

Có hành vi, cách cư xử như trẻ con, thiếu chín chắn.

Ví dụ
他幼稚的举止让周围的人很不满。【】Cách cư xử ấu trĩ của anh ấy khiến mọi người khó chịu.
别这么不成熟,认真一点。【】Đừng ấu trĩ như vậy, hãy nghiêm túc lên.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Có suy nghĩ đơn giản, non nớt, thiếu kinh nghiệm sống.

想法简单,不够成熟,缺乏阅历。

Có suy nghĩ đơn giản, non nớt, thiếu kinh nghiệm sống.

Ví dụ
她对金钱的天真看法让我很惊讶。【】Quan điểm ấu trĩ của cô ấy về tiền bạc khiến tôi ngạc nhiên.
这种缺乏经验的想法不适合已经工作的人。【】Suy nghĩ ấu trĩ đó không phù hợp với người đã đi làm.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của ấu trĩ (Adjective)

ấu trĩ + Danh từ
Kết hợp từ của ấu trĩ
Collocation
Ví dụ

幼稚的行为

hành động ấu trĩ

别在客人面前表现得这么幼稚。

Đừng hành động ấu trĩ như vậy trước mặt khách.

幼稚的恶作剧

trò đùa ấu trĩ

他仍然喜欢对同事开幼稚的恶作剧。

Anh ấy vẫn thích chơi những trò đùa ấu trĩ với đồng nghiệp.

不成熟的态度

thái độ ấu trĩ

他不成熟的态度让整个团队都很疲惫。

Anh ta giữ thái độ ấu trĩ khiến cả nhóm mệt mỏi.

天真的想法

suy nghĩ ấu trĩ

相信钱会自己长出来是一种天真的想法。

Tin rằng tiền tự sinh ra là một suy nghĩ ấu trĩ.

头脑简单的看法

ý kiến ấu trĩ

不要在会上提出这种头脑简单的看法。

Đừng đưa ra ý kiến ấu trĩ như thế trong cuộc họp.

Video ngữ cảnh