Anh - Việt

Bản dịch của từ Ba gai trong tiếng Trung

ba gai

Tính từ

ba gai (Tính từ)

Nghĩa 01 · Bướng bỉnh, khó chịu hoặc hay gây sự, khiến người khác khó hòa hợp.

性格固执难相处,容易惹事。

Bướng bỉnh, khó chịu hoặc hay gây sự, khiến người khác khó hòa hợp.

Ví dụ
他很难相处,所以大家都不太愿意跟他聊天。【】Ông ấy khá ba gai, nên ai cũng ngại nói chuyện.
这个男孩很难管,经常跟朋友吵架。【】Cậu bé ba gai, thường cãi nhau với bạn.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của ba gai (Adjective)

Danh từ + ba gaiTrạng từ + ba gaiba gai + Giới từ
Kết hợp từ của ba gai
Collocation
Ví dụ

乖戾的性格

tính ba gai

他乖戾的性格让很多人不太愿意跟他聊天。

Tính ba gai của anh ấy khiến nhiều người ngại nói chuyện.

难相处的人

người ba gai

她不坏,但有时很难相处。

Cô ấy không xấu, nhưng đôi khi là một người ba gai.

不友好的态度

thái độ ba gai

他不友好的态度让会议变得紧张。

Thái độ ba gai của anh ta làm cuộc họp trở nên căng thẳng.

刺耳的语气

giọng điệu ba gai

给同事提意见时,尽量不要用刺耳的语气。

Cố gắng đừng dùng giọng điệu ba gai khi góp ý cho đồng nghiệp.

Video ngữ cảnh