Anh - Việt

Bản dịch của từ Bà nội trong tiếng Trung

bà nội

Danh từ

bà nội (Danh từ)

Nghĩa 01 · Mẹ của cha mình.

父亲的母亲。

Mẹ của cha mình.

Ví dụ
我奶奶做饭很好吃。【】Bà nội tôi nấu ăn rất ngon.
周末我去看望祖母。【】Cuối tuần, tôi đến thăm bà nội.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bà nội (Noun)

bà nội + Tính từbà nội + Từ đi kèmĐộng từ + bà nội
Kết hợp từ của bà nội
Collocation
Ví dụ

敬爱的奶奶

bà nội yêu quý

我非常想念我敬爱的奶奶。

Tôi rất nhớ bà nội yêu quý của mình.

Video ngữ cảnh