bác bỏ
Động từ
bác bỏ (Động từ)
Nghĩa 01 · Không chấp nhận một đề nghị, yêu cầu hoặc ý kiến.
不接受建议、请求或意见。
Không chấp nhận một đề nghị, yêu cầu hoặc ý kiến.
Ví dụ
委员会否决了修建更多停车位的提议。【】Hội đồng bác bỏ đề nghị xây thêm bãi đỗ xe.
她因为有其他安排而拒绝了邀请。【】Cô ấy bác bỏ lời mời vì đã có kế hoạch khác.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Không thừa nhận một lời buộc tội, nhận định hoặc thông tin là đúng.
不承认指控、说法或信息是真实的。
Không thừa nhận một lời buộc tội, nhận định hoặc thông tin là đúng.
Ví dụ
他否认拿了钱。【】Anh ta bác bỏ cáo buộc mình đã lấy tiền.
这位科学家驳斥了网上的错误信息。【】Nhà khoa học bác bỏ thông tin sai trên mạng.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bác bỏ (Verb)
bác bỏ + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
否认指责 bác bỏ lời buộc tội | 他否认了自己撒谎的指责。 Anh ta bác bỏ lời buộc tội rằng mình đã nói dối. |
驳回上诉 bác bỏ đơn kháng cáo | 法院驳回了被告的上诉。 Tòa án bác bỏ đơn kháng cáo của bị đơn. |
否认指控 bác bỏ cáo buộc | 该公司否认了其违法的指控。 Công ty bác bỏ cáo buộc về việc vi phạm pháp luật. |
驳斥一项说法 bác bỏ tuyên bố | 科学家驳斥了这种疫苗不安全的说法。 Các nhà khoa học bác bỏ tuyên bố rằng vắc-xin này không an toàn. |
驳回一种意见 bác bỏ ý kiến | 不要太快驳回别人的意见。 Đừng vội bác bỏ ý kiến của người khác. |