Anh - Việt
bài ngoại
Động từ
bài ngoại (Động từ)
Nghĩa 01 · Chống lại và gạt bỏ những gì thuộc về nước ngoài, có thái độ thù địch với người, văn hóa hoặc tư tưởng nước ngoài.
排斥外国的人、文化或思想,对其怀有敌意。
Chống lại và gạt bỏ những gì thuộc về nước ngoài, có thái độ thù địch với người, văn hóa hoặc tư tưởng nước ngoài.
Ví dụ
许多老年人仍然排斥外国人,不喜欢他们住在附近。【】Nhiều người lớn tuổi vẫn bài ngoại và không thích người nước ngoài sống gần nhà.
排外政策迫使许多外国企业不得不离开该国。【】Chính sách bài ngoại khiến nhiều doanh nghiệp nước ngoài phải rời khỏi đất nước.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bài ngoại (Verb)
Danh từ + bài ngoạibài ngoại + Tính từbài ngoại + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
排外政策 chính sách bài ngoại | 政府因推行排外政策而受到批评。 Chính phủ bị chỉ trích vì theo đuổi chính sách bài ngoại. |
排外主义 chủ nghĩa bài ngoại | 排外主义让许多移民被孤立。 Chủ nghĩa bài ngoại khiến nhiều người nhập cư bị cô lập. |
排外浪潮 làn sóng bài ngoại | 事件发生后,排外浪潮迅速蔓延。 Làn sóng bài ngoại lan rộng sau vụ việc. |
排外心理 tâm lý bài ngoại | 假新闻可能煽动排外心理。 Tâm lý bài ngoại có thể bị khơi dậy bởi tin giả. |