Anh - Việt
bãi nhiệm
Động từ
bãi nhiệm (Động từ)
Nghĩa 01 · Cơ quan dân cử bỏ phiếu cho thôi giữ chức vụ của một đại biểu khi chưa hết nhiệm kỳ.
由选举机构投票使民选代表在任期结束前离职。
Cơ quan dân cử bỏ phiếu cho thôi giữ chức vụ của một đại biểu khi chưa hết nhiệm kỳ.
Ví dụ
选民因这位代表屡次缺席而请求罢免他。【】Cử tri đã yêu cầu bãi nhiệm đại biểu vì nhiều lần vắng mặt.
市议会投票决定提前解除这位代表的职务。【】Hội đồng nhân dân đã bỏ phiếu bãi nhiệm đại biểu này trước khi hết nhiệm kỳ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Cơ quan có thẩm quyền ra quyết định cách chức người giữ vị trí quan trọng trong bộ máy nhà nước.
由有权机关作出决定,撤销国家机关中重要职务的人员。
Cơ quan có thẩm quyền ra quyết định cách chức người giữ vị trí quan trọng trong bộ máy nhà nước.
Ví dụ
议会在调查之后决定弹劾这位部长。【】Quốc hội đã quyết định bãi nhiệm bộ trưởng sau cuộc điều tra.
很多人认为市长因贪污应当被撤职。【】Nhiều người cho rằng thị trưởng nên bị bãi nhiệm vì tham nhũng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bãi nhiệm (Verb)
Danh từ + bãi nhiệmbãi nhiệm + Danh từĐộng từ + bãi nhiệm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
罢免程序 thủ tục bãi nhiệm | 罢免程序必须依法进行。 Thủ tục bãi nhiệm phải được thực hiện đúng luật. |