Anh - Việt
bán đứng
Động từ
bán đứng (Động từ)
Nghĩa 01 · Phản bội người khác, tổ chức hoặc điều mình tin tưởng để đổi lấy lợi ích riêng.
为个人利益背叛他人、组织或信念。
Phản bội người khác, tổ chức hoặc điều mình tin tưởng để đổi lấy lợi ích riêng.
Ví dụ
他为了升职出卖了朋友。【】Anh ta bán đứng bạn bè để được thăng chức.
不要为了保护自己而出卖队友。【】Đừng bán đứng đồng đội chỉ để bảo vệ mình.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bán đứng (Verb)
bán đứng + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
背叛朋友 bán đứng bạn bè | 他为了钱背叛了朋友。 Anh ta đã bán đứng bạn bè để lấy tiền. |
背叛祖国 bán đứng đất nước | 许多人认为那种行为是在背叛祖国。 Nhiều người xem hành động đó là bán đứng đất nước. |
出卖队友 bán đứng đồng đội | 她绝不会出卖自己的队友。 Cô ấy không bao giờ bán đứng đồng đội của mình. |