Anh - Việt
bận rộn
Tính từ
bận rộn (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có nhiều việc hoặc hoạt động cần làm trong cùng một thời gian.
事情多,没有空闲时间。
Có nhiều việc hoặc hoạt động cần làm trong cùng một thời gian.
Ví dụ
我最近很忙,所以很少给妈妈打电话。【】Dạo này tôi bận rộn nên ít gọi điện cho mẹ.
一年最后一个月通常更忙碌。【】Tháng cuối năm thường bận rộn hơn bình thường.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bận rộn (Adjective)
Danh từ + bận rộnTrạng từ + bận rộnbận rộn + Danh từbận rộn + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
忙碌的一天 ngày bận rộn | 今天是办公室里忙碌的一天。 Hôm nay là một ngày bận rộn ở văn phòng. |
忙碌的生活 cuộc sống bận rộn | 尽管生活忙碌,她还是会抽时间锻炼。 Cô ấy vẫn dành thời gian tập thể dục dù có cuộc sống bận rộn. |
繁忙的日程安排 lịch trình bận rộn | 我这周不能见你,因为我的日程很忙。 Tôi không thể gặp bạn tuần này vì có lịch trình bận rộn. |
繁忙季节 mùa bận rộn | 夏天是这家酒店最繁忙的季节。 Mùa hè là mùa bận rộn nhất của khách sạn. |