Anh - Việt

Bản dịch của từ Bán sỉ trong tiếng Trung

bán sỉ

Động từ

bán sỉ (Động từ)

Nghĩa 01 · Bán hàng với số lượng lớn cho người buôn lại hoặc cửa hàng, thường với giá thấp hơn giá bán lẻ.

大批量出售给零售商或经销商,价格通常低于零售价。

Bán hàng với số lượng lớn cho người buôn lại hoặc cửa hàng, thường với giá thấp hơn giá bán lẻ.

Ví dụ
这家店把衣服批发给市场上的小店。【】Cửa hàng này bán sỉ quần áo cho các shop nhỏ ở chợ.
他大批量出售水果,所以价格便宜很多。【】Anh ấy bán sỉ trái cây nên giá rẻ hơn nhiều.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bán sỉ (Verb)

Từ đi kèm + bán sỉbán sỉ + Danh từbán sỉ + Trạng từĐộng từ + bán sỉ
Kết hợp từ của bán sỉ
Collocation
Ví dụ

获准批发销售

được phép bán sỉ

只有持证的代理商才能批发销售。

Chỉ đại lý có giấy phép mới được phép bán sỉ.

Video ngữ cảnh