Anh - Việt
bản thể
Danh từ
bản thể (Danh từ)
Nghĩa 01 · Bản chất hoặc thực tại cơ bản của sự vật, được xem xét trong triết học.
事物最根本的本质或存在状态,多用于哲学。
Bản chất hoặc thực tại cơ bản của sự vật, được xem xét trong triết học.
Ví dụ
这位哲学家研究人的本体。【】Triết gia này nghiên cứu bản thể của con người.
这本书讨论本体和意识。【】Cuốn sách bàn về bản thể và ý thức.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bản thể (Noun)
Danh từ + bản thểbản thể + Danh từbản thể + Giới từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
存在问题 vấn đề bản thể | 这本书提出了现代哲学中的存在问题。 Cuốn sách đặt ra vấn đề bản thể trong triết học hiện đại. |