Anh - Việt
bao bọc
Động từ
bao bọc (Động từ)
Nghĩa 01 · Che phủ hoặc vây quanh mọi phía của một vật, khiến vật đó nằm trọn bên trong.
从四周包围或遮盖某物。
Che phủ hoặc vây quanh mọi phía của một vật, khiến vật đó nằm trọn bên trong.
Ví dụ
这个村庄被高山环绕。【】Ngôi làng được bao bọc bởi những dãy núi cao.
礼物用红色纸包裹着。【】Gói quà được bao bọc bằng giấy màu đỏ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Che chở, bảo vệ và chăm sóc ai đó bằng tình thương.
悉心保护和照顾。
Che chở, bảo vệ và chăm sóc ai đó bằng tình thương.
Ví dụ
妈妈总是把孩子护在身边,远离一切困难。【】Mẹ luôn bao bọc con cái khỏi mọi khó khăn.
祖父母总是悉心照顾小孙子。【】Ông bà luôn bao bọc cháu nhỏ rất chu đáo.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bao bọc (Verb)
bao bọc + Danh từbao bọc + Trạng từbao bọc + Từ đi kèmbao bọc … Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
过度保护孩子 bao bọc con cái quá mức | 妈妈保护孩子过度,所以他们缺乏独立性。 Mẹ bao bọc con cái quá mức nên chúng thiếu tự lập. |