báo cáo
báo cáo (Động từ)
Nghĩa 01 · Trình bày hoặc thông báo chính thức về tình hình, sự việc hay kết quả với người có trách nhiệm.
向负责人正式说明或汇报情况、事件或结果。
Trình bày hoặc thông báo chính thức về tình hình, sự việc hay kết quả với người có trách nhiệm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Thông báo cho cơ quan hoặc người có thẩm quyền về việc sai trái, nguy hiểm hoặc cần xử lý.
向有关部门或负责人报告违法、危险或需要处理的事情。
Thông báo cho cơ quan hoặc người có thẩm quyền về việc sai trái, nguy hiểm hoặc cần xử lý.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của báo cáo (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
汇报进度 báo cáo tiến độ | 团队必须每周汇报进度。 Nhóm phải báo cáo tiến độ mỗi tuần. |
报告结果 báo cáo kết quả | 她向经理报告了调查结果。 Cô ấy báo cáo kết quả khảo sát cho quản lý. |
举报违规行为 báo cáo vi phạm | 居民可以通过热线举报违规行为。 Người dân có thể báo cáo vi phạm qua đường dây nóng. |
báo cáo (Danh từ)
Nghĩa 01 · Bản viết hoặc bài trình bày chính thức cung cấp thông tin về một vấn đề, sự việc hoặc kết quả công việc.
关于某个问题、事件或工作结果的正式书面或口头说明。
Bản viết hoặc bài trình bày chính thức cung cấp thông tin về một vấn đề, sự việc hoặc kết quả công việc.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của báo cáo (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
研究报告 báo cáo nghiên cứu | 研究报告明确指出了问题的原因。 Báo cáo nghiên cứu nêu rõ các nguyên nhân của vấn đề. |