Anh - Việt

Bản dịch của từ Bạo dạn trong tiếng Trung

bạo dạn

Tính từ

bạo dạn (Tính từ)

Nghĩa 01 · Không rụt rè, sợ sệt; dám làm hoặc nói một cách tự tin.

不害羞、不害怕,敢于自信地行动或说话。

Không rụt rè, sợ sệt; dám làm hoặc nói một cách tự tin.

Ví dụ
不懂的时候,你要大胆问老师。【】Em hãy bạo dạn hỏi giáo viên khi chưa hiểu bài.
她说英语时变得越来越自信。【】Cô ấy ngày càng bạo dạn hơn khi nói tiếng Anh.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bạo dạn (Adjective)

bạo dạn + Giới từbạo dạn + Từ đi kèmbạo dạn + Động từĐộng từ + bạo dạn
Kết hợp từ của bạo dạn
Collocation
Ví dụ

在众人面前自信

bạo dạn trước đám đông

他在众人面前非常自信。

Anh ấy rất bạo dạn trước đám đông.

在社交场合自信

bạo dạn trong giao tiếp

这门课程帮助学习者在社交场合更自信。

Khóa học giúp người học bạo dạn trong giao tiếp.

Video ngữ cảnh