Anh - Việt

Bản dịch của từ Báo đáp trong tiếng Trung

báo đáp

Động từ

báo đáp (Động từ)

Nghĩa 01 · Đền đáp lại ân nghĩa, sự giúp đỡ hoặc tình cảm của người khác.

报答别人的恩情、帮助或感情。

Đền đáp lại ân nghĩa, sự giúp đỡ hoặc tình cảm của người khác.

Ví dụ
我会努力报答她的好意。【】Tôi sẽ cố gắng báo đáp lòng tốt của cô.
他成功后一直想报答父母。【】Anh ấy luôn muốn báo đáp cha mẹ khi thành công.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của báo đáp (Verb)

báo đáp + Danh từ
Kết hợp từ của báo đáp
Collocation
Ví dụ

回报好意

báo đáp tấm lòng

这份小礼物是为了回报她的好意。

Món quà nhỏ này là để báo đáp tấm lòng của cô.

报答恩人

báo đáp ân nhân

他努力工作,以报答恩人。

Cậu ấy làm việc chăm chỉ để báo đáp ân nhân.

报答恩情

báo đáp ân nghĩa

她一直希望有一天能报答帮助过她的人的恩情。

Cô luôn mong có ngày báo đáp ân nghĩa của người đã giúp mình.

报答恩情

báo đáp công ơn

他成功是为了报答父母的恩情。

Anh thành công để báo đáp công ơn cha mẹ.

Video ngữ cảnh