Anh - Việt

Bản dịch của từ Bão hoà trong tiếng Trung

bão hoà

Tính từ

bão hoà (Tính từ)

Nghĩa 01 · Chỉ chất lỏng hoặc không khí ở trạng thái không thể hoà tan hay chứa thêm chất nào nữa.

指液体或空气已达到极限,无法再溶解或容纳更多物质。

Chỉ chất lỏng hoặc không khí ở trạng thái không thể hoà tan hay chứa thêm chất nào nữa.

Ví dụ
加入20克盐后,这种溶液已经饱和了。【】Dung dịch này đã bão hoà sau khi thêm 20 gam muối.
今天空气中的水汽已经饱和,所以非常潮湿。【】Không khí hôm nay bão hoà hơi nước nên trời rất ẩm.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Chỉ thị trường hoặc một đại lượng đã đạt mức tối đa, không thể tăng thêm dù các yếu tố ảnh hưởng vẫn tiếp tục tăng.

指市场或某个数量已达到最大限度,不能再继续增长。

Chỉ thị trường hoặc một đại lượng đã đạt mức tối đa, không thể tăng thêm dù các yếu tố ảnh hưởng vẫn tiếp tục tăng.

Ví dụ
河内的手机市场已经饱和了。【】Thị trường điện thoại ở Hà Nội đã bão hoà rồi.
这个城市的市场已经饱和,新客户很少。【】Thị trường ở thành phố này đã bão hoà nên khó có khách mới.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bão hoà (Adjective)

Danh từ + bão hoàbão hoà + Động từ
Kết hợp từ của bão hoà
Collocation
Ví dụ

饱和空气

không khí bão hoà

当空气被水汽饱和时,雾很容易形成。

Khi không khí bão hoà hơi nước, sương mù dễ hình thành.

饱和溶液

dung dịch bão hoà

这种盐溶液已经饱和,无法再溶解更多盐。

Dung dịch muối này đã bão hoà, không thể hoà tan thêm muối.

饱和市场

thị trường bão hoà

这个国家的智能手机市场已经饱和了。

Thị trường điện thoại thông minh ở nước này đã bão hoà.

Video ngữ cảnh