Anh - Việt
bảo hoàng
Tính từ
bảo hoàng (Tính từ)
Nghĩa 01 · Ủng hộ chế độ quân chủ và muốn bảo vệ hệ thống hoàng gia.
支持君主制、维护皇室统治的。
Ủng hộ chế độ quân chủ và muốn bảo vệ hệ thống hoàng gia.
Ví dụ
他是一个坚定的保皇派。【】Anh ấy là một người bảo hoàng kiên định.
许多保皇派人士仍然认为君主制是必要的。【】Nhiều người bảo hoàng vẫn tin rằng chế độ quân chủ là cần thiết.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bảo hoàng (Adjective)
Danh từ + bảo hoàng
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
保皇党 đảng bảo hoàng | 保皇党在议会中赢得了很多席位。 Đảng bảo hoàng giành được nhiều ghế trong quốc hội. |
保皇派支持者 người bảo hoàng | 许多保皇派支持者仍然相信国王会回来。 Nhiều người bảo hoàng vẫn tin rằng nhà vua sẽ trở lại. |
保皇思想 tư tưởng bảo hoàng | 保皇思想在贵族阶层中仍有很大影响。 Tư tưởng bảo hoàng vẫn còn ảnh hưởng mạnh trong giới quý tộc. |
保皇派 phe bảo hoàng | 保皇派反对宪法改革。 Phe bảo hoàng đã phản đối việc cải cách hiến pháp. |
保皇军队 quân đội bảo hoàng | 保皇军队占领首都达数周之久。 Quân đội bảo hoàng đã chiếm giữ thủ đô trong nhiều tuần. |