Anh - Việt

Bản dịch của từ Bạo loạn trong tiếng Trung

bạo loạn

Động từDanh từ

bạo loạn (Động từ)

Nghĩa 01 · Nổi dậy gây náo loạn bằng bạo lực, chống lại chính quyền hoặc trật tự.

聚众闹事,使用暴力扰乱秩序。

Nổi dậy gây náo loạn bằng bạo lực, chống lại chính quyền hoặc trật tự.

Ví dụ
比赛结束后,人群在河内闹事。【】Đám đông bạo loạn ở Hà Nội sau trận đấu.
球队输掉决赛后,一些球迷闹事。【】Một số cổ động viên bạo loạn khi đội bóng thua trận chung kết.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bạo loạn (Verb)

Danh từ + bạo loạnbạo loạn + Danh từbạo loạn + Động từĐộng từ + bạo loạn
Kết hợp từ của bạo loạn
Collocation
Ví dụ

民众暴动

dân chúng bạo loạn

听到罢工消息后,民众在街上暴动起来。

Khi nghe tin đình công, dân chúng bạo loạn ngoài phố.

bạo loạn (Danh từ)

Nghĩa 01 · Cuộc náo loạn bằng bạo lực do đông người gây ra, thường nhằm chống lại chính quyền.

由众人发动的暴力骚乱,多针对当局。

Cuộc náo loạn bằng bạo lực do đông người gây ra, thường nhằm chống lại chính quyền.

Ví dụ
监狱暴乱造成多人受伤。【】Cuộc bạo loạn ở khu nhà tù khiến nhiều người bị thương.
政府派出军队以制止暴乱。【】Chính phủ đã điều quân đội để dập tắt bạo loạn.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bạo loạn (Noun)

Danh từ + bạo loạnTừ đi kèm + bạo loạnbạo loạn + Danh từbạo loạn + Tính từĐộng từ + bạo loạn
Kết hợp từ của bạo loạn
Collocation
Ví dụ

一波骚乱

làn sóng bạo loạn

一波骚乱席卷全国。

Làn sóng bạo loạn lan khắp cả nước.

Video ngữ cảnh