Anh - Việt

Bản dịch của từ Bảo lưu trong tiếng Trung

bảo lưu

Động từ

bảo lưu (Động từ)

Nghĩa 01 · Giữ lại quyền, lợi ích, kết quả hoặc tư cách để dùng, xem xét hoặc tiếp tục sau này.

保留权利、资格或结果,以便日后使用或继续。

Giữ lại quyền, lợi ích, kết quả hoặc tư cách để dùng, xem xét hoặc tiếp tục sau này.

Ví dụ
我保留对这个决定提出申诉的权利。【】Tôi bảo lưu quyền khiếu nại về quyết định này.
她暂缓学业一年。【】Cô ấy bảo lưu kết quả học tập trong một năm.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Vẫn giữ ý kiến hoặc lập trường của mình dù có ý kiến khác.

即使有不同意见,仍坚持自己的观点或立场。

Vẫn giữ ý kiến hoặc lập trường của mình dù có ý kiến khác.

Ví dụ
我仍然坚持对这个计划的看法。【】Tôi vẫn bảo lưu ý kiến về kế hoạch này.
会后他仍坚持自己的立场。【】Anh ấy bảo lưu lập trường sau cuộc họp.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bảo lưu (Verb)

bảo lưu + Danh từ
Kết hợp từ của bảo lưu
Collocation
Ví dụ

坚持自己的看法

bảo lưu quan điểm

作者收到许多批评后仍坚持自己的看法。

Tác giả bảo lưu quan điểm sau khi nhận được nhiều ý kiến phê bình.

保留权利

bảo lưu quyền

公司保留修改服务条款的权利。

Công ty bảo lưu quyền thay đổi điều khoản dịch vụ.

保留学分

bảo lưu kết quả học tập

学生可以保留一年的学分。

Sinh viên có thể bảo lưu kết quả học tập trong một năm.

坚持自己的观点

bảo lưu ý kiến

尽管其他人不同意,她仍坚持自己的观点。

Dù mọi người không đồng ý, cô ấy vẫn bảo lưu ý kiến của mình.

坚持立场

bảo lưu lập trường

双方在谈判中都坚持自己的立场。

Hai bên đều bảo lưu lập trường trong cuộc đàm phán.

Video ngữ cảnh