Anh - Việt

Bản dịch của từ Bạo mồm trong tiếng Trung

bạo mồm

Tính từ

bạo mồm (Tính từ)

Nghĩa 01 · Dám nói thẳng những điều người khác e ngại hoặc không muốn nói.

敢于说出别人不敢或不愿说的话,说话直率。

Dám nói thẳng những điều người khác e ngại hoặc không muốn nói.

Ví dụ
她很直言不讳,所以在会议上当场反对老板。【】Cô ấy bạo mồm nên dám phản đối sếp ngay trong cuộc họp.
这个孩子说话很直率,在大人面前有什么说什么。【】Đứa trẻ này bạo mồm lắm, có gì nói nấy trước mặt người lớn.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bạo mồm (Adjective)

Danh từ + bạo mồmTrạng từ + bạo mồm
Kết hợp từ của bạo mồm
Collocation
Ví dụ

直言不讳的人

người bạo mồm

他是一个直言不讳的人,总是把自己的想法直说出来。

Anh ấy là người bạo mồm, lúc nào cũng nói thẳng suy nghĩ của mình.

直率敢言的性格

tính bạo mồm

她直言敢说的性格让一些人感到不自在,但也有很多人敬重她。

Tính bạo mồm của cô ấy khiến nhiều người ngại nhưng cũng được quý.

直言不讳的评论

lời nhận xét bạo mồm

他直言不讳的评论让整个会议室一下子安静下来。

Lời nhận xét bạo mồm của ông ấy làm cả phòng họp im bặt.

Video ngữ cảnh