bảo tồn
Động từ
bảo tồn (Động từ)
Nghĩa 01 · Giữ gìn những gì có giá trị để không bị mất đi hoặc hư hại.
保护和保存有价值的事物,使其不丢失或受损。
Giữ gìn những gì có giá trị để không bị mất đi hoặc hư hại.
Ví dụ
我们需要保护这座城市的历史遗迹。【】Chúng ta cần bảo tồn các di tích lịch sử của thành phố.
这个项目有助于保护许多珍稀动物物种。【】Dự án này giúp bảo tồn nhiều loài động vật quý hiếm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bảo tồn (Verb)
bảo tồn + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
保护野生动物 bảo tồn động vật hoang dã | 这座国家公园是为了保护野生动物而建立的。 Vườn quốc gia này được lập ra để bảo tồn động vật hoang dã. |
保护历史建筑 bảo tồn công trình lịch sử | 居民希望保护市中心的历史建筑。 Người dân muốn bảo tồn công trình lịch sử ở trung tâm thành phố. |
保护自然 bảo tồn thiên nhiên | 当地社区共同保护村庄周围的自然环境。 Cộng đồng địa phương cùng nhau bảo tồn thiên nhiên quanh làng. |
保护生物多样性 bảo tồn đa dạng sinh học | 种植本地树木有助于保护生物多样性。 Trồng cây bản địa giúp bảo tồn đa dạng sinh học. |
保护文化遗产 bảo tồn di sản văn hóa | 这座城市投入资金保护自己的文化遗产。 Thành phố đầu tư để bảo tồn di sản văn hóa của mình. |