Anh - Việt
bất an
Tính từ
bất an (Tính từ)
Nghĩa 01 · Cảm thấy lo lắng, không yên lòng hoặc không thấy an toàn.
感到担心、不安或没有安全感。
Cảm thấy lo lắng, không yên lòng hoặc không thấy an toàn.
Ví dụ
我晚上一个人走路时感到不安。【】Tôi thấy bất an khi đi một mình vào ban đêm.
她对面试结果感到焦虑。【】Cô ấy bất an về kết quả cuộc phỏng vấn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bất an (Adjective)
Danh từ + bất anbất an + Giới từĐộng từ + bất an
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
不安的表情 vẻ mặt bất an | 整个会议期间,他一直带着不安的表情。 Anh ấy có vẻ mặt bất an trong suốt cuộc họp. |