Anh - Việt

Bản dịch của từ Bát ăn xin trong tiếng Trung

bát ăn xin

Danh từ

bát ăn xin (Danh từ)

Nghĩa 01 · Cái bát mà người ăn xin dùng để nhận tiền hoặc thức ăn từ người khác.

乞讨的碗

Cái bát mà người ăn xin dùng để nhận tiền hoặc thức ăn từ người khác.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa