Anh - Việt
bất bằng
Tính từ
bất bằng (Tính từ)
Nghĩa 01 · Không công bằng, trái với lẽ phải.
不公平,不合正义或道理。
Không công bằng, trái với lẽ phải.
Ví dụ
他们分红的方式不公平,让很多人不满。【】Cách chia thưởng bất bằng khiến nhiều người không vui.
很多人认为这项法律对贫困工人不公正。【】Nhiều người cho rằng luật này bất bằng với lao động nghèo.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bất bằng (Adjective)
Danh từ + bất bằngbất bằng + Danh từĐộng từ + bất bằng
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
不公平感 tâm lý bất bằng | 加薪之后,许多员工产生了不公平感。 Nhiều nhân viên mang tâm lý bất bằng sau đợt tăng lương. |
分配不均 phân phối bất bằng | 资源分配不均使贫富差距越来越大。 Sự phân phối bất bằng tài nguyên khiến khoảng cách giàu nghèo ngày càng lớn. |
机会不均等 cơ hội bất bằng | 偏远地区的儿童在教育方面常常面临机会不均等。 Trẻ em vùng sâu thường gặp cơ hội bất bằng trong giáo dục. |
待遇不平等 đãi ngộ bất bằng | 员工抱怨各部门之间待遇不平等。 Nhân viên phàn nàn về đãi ngộ bất bằng giữa các phòng ban. |
收入不平等 thu nhập bất bằng | 大城市的收入不平等日益明显。 Thu nhập bất bằng ngày càng rõ rệt ở các thành phố lớn. |