Anh - Việt

Bản dịch của từ Bất cẩn trong tiếng Trung

bất cẩn

Tính từ

bất cẩn (Tính từ)

Nghĩa 01 · Không chú ý hoặc không cẩn thận, dễ gây ra lỗi hay nguy hiểm.

不小心,不够谨慎,容易造成错误或危险。

Không chú ý hoặc không cẩn thận, dễ gây ra lỗi hay nguy hiểm.

Ví dụ
他因为粗心打破了杯子。【】Anh ấy làm vỡ cốc vì bất cẩn.
她的疏忽造成了这个错误。【】Sự bất cẩn của cô ấy đã gây ra lỗi này.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bất cẩn (Adjective)

Danh từ + bất cẩnbất cẩn + Giới từĐộng từ + bất cẩn
Kết hợp từ của bất cẩn
Collocation
Ví dụ

鲁莽的行为

hành động bất cẩn

一个鲁莽的行为可能会让所有人陷入危险。

Một hành động bất cẩn có thể gây nguy hiểm cho mọi người.

粗心大意

sự bất cẩn

他的粗心大意导致了一场小事故。

Sự bất cẩn của anh ấy đã gây ra một tai nạn nhỏ.

粗心的错误

lỗi bất cẩn

她因为一个粗心的错误被扣分了。

Cô ấy bị trừ điểm vì một lỗi bất cẩn.

Video ngữ cảnh