bất chính
Tính từ
bất chính (Tính từ)
Nghĩa 01 · Không ngay thẳng, trái với đạo đức.
不正派,违背道德。
Không ngay thẳng, trái với đạo đức.
Ví dụ
他因工作中的不正当行为被解雇。【】Anh ta bị sa thải vì có hành vi bất chính trong công việc.
他不愿用不正当的手段赚钱。【】Ông ấy không muốn làm việc bất chính để kiếm tiền.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Trái với pháp luật, không hợp pháp.
违反法律,不合法。
Trái với pháp luật, không hợp pháp.
Ví dụ
这笔钱来源非法。【】Số tiền này có nguồn gốc bất chính.
公司因非法交易被罚款。【】Công ty bị phạt vì các giao dịch bất chính.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bất chính (Adjective)
Danh từ + bất chính
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
非法利益 lợi ích bất chính | 他因从公共合同中谋取非法利益而被调查。 Anh ta bị điều tra vì thu lợi ích bất chính từ các hợp đồng công. |
不正当手段 thủ đoạn bất chính | 他们用不正当手段赢得了合同。 Họ dùng thủ đoạn bất chính để giành được hợp đồng. |
不正当竞争 cạnh tranh bất chính | 该公司因不正当竞争被罚款。 Doanh nghiệp này bị phạt vì cạnh tranh bất chính. |
非法手段 phương tiện bất chính | 他试图通过非法手段达到目的。 Anh ta cố đạt mục đích bằng phương tiện bất chính. |
不义之财 của cải bất chính | 他所有的不义之财都被没收了。 Toàn bộ của cải bất chính của ông ta đã bị tịch thu. |