bất định
Tính từ
bất định (Tính từ)
Nghĩa 01 · Không cố định hoặc chưa thể xác định rõ.
不固定或尚未明确的。
Không cố định hoặc chưa thể xác định rõ.
Ví dụ
会议开始时间仍不确定。【】Thời gian bắt đầu cuộc họp vẫn bất định.
参加人数目前尚未确定。【】Số người tham gia hiện còn bất định.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bất định (Adjective)
Danh từ + bất định
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
不确定的未来 tương lai bất định | 在艰难的经济环境下,不确定的未来让许多人担忧。 Trong bối cảnh kinh tế khó khăn, tương lai bất định khiến nhiều người lo lắng. |
不确定的局势 tình hình bất định | 由于局势不确定,公司尚未作出任何决定。 Công ty chưa đưa ra quyết định nào vì tình hình bất định. |
不确定的结果 kết quả bất định | 谈判结果的不确定性导致了市场波动。 Kết quả bất định của cuộc đàm phán khiến thị trường biến động. |
无限期 thời hạn bất định | 该项目被无限期推迟。 Dự án bị hoãn trong một thời hạn bất định. |
不确定的命运 số phận bất định | 洪水过后,许多居民面临着不确定的命运。 Nhiều người dân phải đối mặt với một số phận bất định sau trận lũ. |