Anh - Việt

Bản dịch của từ Bắt ép trong tiếng Trung

bắt ép

Động từ

bắt ép (Động từ)

Nghĩa 01 · Dùng sức mạnh, quyền lực hoặc áp lực để buộc ai làm hoặc chấp nhận điều họ không muốn.

用武力、权力或压力迫使别人做不愿意做的事。

Dùng sức mạnh, quyền lực hoặc áp lực để buộc ai làm hoặc chấp nhận điều họ không muốn.

Ví dụ
他们强迫她签合同。【】Họ bắt ép cô ấy ký vào bản hợp đồng.
不要太早逼孩子选择职业。【】Đừng bắt ép con chọn nghề quá sớm.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bắt ép (Verb)

Từ đi kèm + bắt épbắt ép + Danh từbắt ép + Động từ
Kết hợp từ của bắt ép
Collocation
Ví dụ

被强迫

bị bắt ép

她觉得自己被强迫同意。

Cô ấy cảm thấy mình bị bắt ép phải đồng ý.

Video ngữ cảnh