Anh - Việt
bất hợp pháp
Tính từ
bất hợp pháp (Tính từ)
Nghĩa 01 · Trái với pháp luật, không được pháp luật cho phép.
违法的,不被法律允许的。
Trái với pháp luật, không được pháp luật cho phép.
Ví dụ
非法卖药可能会被重罚。【】Việc bán thuốc bất hợp pháp có thể bị phạt nặng.
这家商店因销售非法商品而被罚款。【】Cửa hàng bị phạt vì bán hàng hóa bất hợp pháp.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bất hợp pháp (Adjective)
Danh từ + bất hợp phápĐộng từ + bất hợp pháp
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
非法移民 nhập cư bất hợp pháp | 政府正试图减少非法移民。 Chính phủ đang tìm cách giảm nhập cư bất hợp pháp. |
非法行为 hành vi bất hợp pháp | 警方正在调查这项非法行为。 Cảnh sát đang điều tra hành vi bất hợp pháp này. |