Anh - Việt
bất hợp tác
Tính từ
bất hợp tác (Tính từ)
Nghĩa 01 · Không sẵn lòng cùng làm việc hoặc hỗ trợ người khác.
不愿与人合作的。
Không sẵn lòng cùng làm việc hoặc hỗ trợ người khác.
Ví dụ
他今天早上的会议中不配合。【】Anh ấy bất hợp tác trong buổi họp sáng nay.
她阻挠的态度让所有事情都慢了下来。【】Thái độ bất hợp tác của cô ấy làm mọi việc chậm lại.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bất hợp tác (Adjective)
Danh từ + bất hợp tácTrạng từ + bất hợp tácbất hợp tác + Giới từĐộng từ + bất hợp tác
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
不配合的员工 nhân viên bất hợp tác | 经理不得不与一名不配合的员工共事。 Người quản lý phải làm việc với một nhân viên bất hợp tác. |
不合作的态度 thái độ bất hợp tác | 他不合作的态度让会议持续得更久。 Thái độ bất hợp tác của anh ấy khiến cuộc họp kéo dài. |
不合作的行为 hành vi bất hợp tác | 不合作的行为可能会拖慢项目进度。 Hành vi bất hợp tác có thể làm chậm tiến độ dự án. |