bất kính
Tính từ
bất kính (Tính từ)
Nghĩa 01 · Thiếu sự tôn kính, không thể hiện sự tôn trọng đúng mức đối với người khác.
对人或事物缺乏应有的尊重。
Thiếu sự tôn kính, không thể hiện sự tôn trọng đúng mức đối với người khác.
Ví dụ
她跟长辈说话时态度很不恭敬。【】Cô ấy có thái độ bất kính khi nói chuyện với người lớn tuổi.
即使生气,也不要对老师不敬。【】Đừng bất kính với thầy cô, dù bạn đang giận.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bất kính (Adjective)
Danh từ + bất kínhbất kính + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
不敬的态度 thái độ bất kính | 他在课堂上对老师表现出不敬的态度。 Cậu ấy có thái độ bất kính với thầy giáo trong giờ học. |
不敬的言辞 lời nói bất kính | 他说了几句不敬的话,让大家很不舒服。 Anh ấy buông ra vài lời nói bất kính khiến mọi người khó chịu. |
不敬的行为 hành vi bất kính | 在这里,对长辈不敬的行为是不被容忍的。 Hành vi bất kính với người lớn tuổi không được chấp nhận ở đây. |
无礼的语气 giọng điệu bất kính | 她用无礼的语气回答,让老板皱起了眉头。 Cô ấy trả lời với giọng điệu bất kính khiến sếp nhíu mày. |
不敬的玩笑 trò đùa bất kính | 这部电影里有很多对宗教不敬的玩笑。 Bộ phim có nhiều trò đùa bất kính về tôn giáo. |