Anh - Việt

Bản dịch của từ Bất lương trong tiếng Trung

bất lương

Tính từ

bất lương (Tính từ)

Nghĩa 01 · Không ngay thẳng, thiếu lương thiện trong cách cư xử hoặc làm việc.

品行不正,不诚实,缺乏道德。

Không ngay thẳng, thiếu lương thiện trong cách cư xử hoặc làm việc.

Ví dụ
他是一个不诚实的人,总是欺骗朋友。【】Hắn là một kẻ bất lương, luôn lừa gạt bạn bè.
在钱的问题上,别相信不择手段的人。【】Đừng tin một người bất lương trong chuyện tiền bạc.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bất lương (Adjective)

bất lương + Danh từbất lương + Động từ
Kết hợp từ của bất lương
Collocation
Ví dụ

无良之徒

kẻ bất lương

他是个不择手段、专门骗人的无良之徒。

Hắn là một kẻ bất lương, chuyên lừa gạt người khác.

不诚实的商人

thương nhân bất lương

许多不诚实的商人卖假货牟取暴利。

Nhiều thương nhân bất lương đã bán hàng giả để trục lợi.

卑劣手段

thủ đoạn bất lương

竞争对手使用卑劣手段抢占市场份额。

Công ty đối thủ dùng thủ đoạn bất lương để chiếm thị phần.

不正当竞争

cạnh tranh bất lương

该公司因在市场上进行不正当竞争而被罚款。

Doanh nghiệp này bị phạt vì cạnh tranh bất lương trên thị trường.

不诚实的生意伙伴

đối tác bất lương

他被一个不诚实的生意伙伴骗走了一大笔钱。

Anh ấy bị một đối tác bất lương lừa mất một số tiền lớn.

Video ngữ cảnh