Anh - Việt

Bản dịch của từ Bắt mối trong tiếng Trung

bắt mối

Động từ

bắt mối (Động từ)

Nghĩa 01 · Tìm và liên lạc với người khác để lập quan hệ làm ăn hoặc kết nối.

找到并与人联系,以建立业务或人脉关系。

Tìm và liên lạc với người khác để lập quan hệ làm ăn hoặc kết nối.

Ví dụ
他去研讨会是为了和投资者建立联系。【】Anh ấy đi hội thảo để bắt mối với các nhà đầu tư.
她请朋友介绍,以便和新客户取得联系。【】Chị ấy nhờ bạn bè giới thiệu để bắt mối khách hàng mới.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bắt mối (Verb)

bắt mối + Danh từbắt mối + Trạng từbắt mối + Động từĐộng từ + bắt mối
Kết hợp từ của bắt mối
Collocation
Ví dụ

与合作伙伴建立联系

bắt mối với đối tác

他参加展会,以便与海外合作伙伴建立联系。

Anh ấy tham gia hội chợ để bắt mối với đối tác nước ngoài.

联系潜在客户

bắt mối khách hàng mới

销售团队正努力联系南方的潜在客户。

Nhóm kinh doanh đang cố bắt mối khách hàng mới ở miền Nam.

Video ngữ cảnh