Anh - Việt
bất nhất
Tính từ
bất nhất (Tính từ)
Nghĩa 01 · Không thống nhất hoặc hay thay đổi, trước sau mâu thuẫn nhau.
前后不一致或互相矛盾。
Không thống nhất hoặc hay thay đổi, trước sau mâu thuẫn nhau.
Ví dụ
他的说法很不一致。【】Lời kể của anh ấy rất bất nhất.
她给出的理由前后矛盾。【】Cô ấy đưa ra những lý do bất nhất.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bất nhất (Adjective)
Danh từ + bất nhất
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
不一致的信息 thông tin bất nhất | 报告包含一些不一致的信息。 Báo cáo chứa một số thông tin bất nhất. |
相互矛盾的说法 phát biểu bất nhất | 证人给出了相互矛盾的说法。 Các nhân chứng đưa ra những phát biểu bất nhất. |
前后矛盾的证词 lời khai bất nhất | 他前后矛盾的证词让警方起了疑心。 Lời khai bất nhất của anh ta khiến cảnh sát nghi ngờ. |
不一致的政策 chính sách bất nhất | 不一致的政策给企业带来困难。 Chính sách bất nhất gây khó khăn cho các doanh nghiệp. |
反复无常的行为 hành vi bất nhất | 她反复无常的行为让大家感到困惑。 Hành vi bất nhất của cô ấy làm mọi người bối rối. |