Anh - Việt
bạt tê
Tính từ
bạt tê (Tính từ)
Nghĩa 01 · Liều lĩnh, không suy nghĩ đến hậu quả, dám làm những việc nguy hiểm.
不顾后果、冒险蛮干的样子。
Liều lĩnh, không suy nghĩ đến hậu quả, dám làm những việc nguy hiểm.
Ví dụ
他在拥挤的街上开车,非常鲁莽。【】Anh ấy bạt tê lái xe giữa con đường đông người.
别这么莽撞,很危险。【】Đừng bạt tê như vậy, nguy hiểm lắm đấy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bạt tê (Adjective)
Danh từ + bạt têĐộng từ + bạt tê
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
鲁莽的行为 hành động bạt tê | 那是一种鲁莽的行为,使整个小组陷入危险。 Đó là hành động bạt tê khiến cả nhóm gặp nguy hiểm. |
鲁莽的决定 quyết định bạt tê | 他的鲁莽决定使公司破产。 Quyết định bạt tê của ông ấy khiến công ty phá sản. |