Anh - Việt
bất toàn
Tính từ
bất toàn (Tính từ)
Nghĩa 01 · Chưa trọn vẹn hoặc còn thiếu sót, chưa đầy đủ.
不完整,有缺陷,未臻完美。
Chưa trọn vẹn hoặc còn thiếu sót, chưa đầy đủ.
Ví dụ
这个设计还不完善,需要再修改。【】Bản thiết kế này còn bất toàn, cần sửa thêm.
那幅旧画受损了,看起来残缺不全。【】Bức tranh cũ đã hỏng và trông bất toàn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bất toàn (Adjective)
bất toàn + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
不完整的信息 thông tin bất toàn | 警方对此案只掌握不完整的信息。 Cảnh sát chỉ có thông tin bất toàn về vụ việc. |
不完整的数据 dữ liệu bất toàn | 这项研究基于不完整的数据。 Nghiên cứu này dựa trên dữ liệu bất toàn. |
有缺陷的证据 bằng chứng bất toàn | 律师认为证据有缺陷。 Luật sư cho rằng bằng chứng bất toàn. |
有缺陷的论证 lập luận bất toàn | 有缺陷的论证使结论缺乏说服力。 Lập luận bất toàn khiến kết luận thiếu sức thuyết phục. |
不完整的知识 kiến thức bất toàn | 他基于不完整的知识采取了行动。 Anh ấy hành động dựa trên kiến thức bất toàn. |