Anh - Việt

Bản dịch của từ Bè đảng trong tiếng Trung

bè đảng

Danh từ

bè đảng (Danh từ)

Nghĩa 01 · Nhóm người liên kết với nhau để tranh giành quyền lực, ảnh hưởng hoặc lợi ích, thường mang nghĩa tiêu cực.

为争夺权力、影响或利益而结成的小集团。

Nhóm người liên kết với nhau để tranh giành quyền lực, ảnh hưởng hoặc lợi ích, thường mang nghĩa tiêu cực.

Ví dụ
他组建派系,想夺取公司的控制权。【】Ông ta lập bè đảng để giành quyền kiểm soát công ty.
理事会内的各个小集团经常互相争斗。【】Các bè đảng trong hội đồng thường xuyên đấu đá nhau.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bè đảng (Noun)

bè đảng + Danh từbè đảng + Tính từbè đảng + Động từĐộng từ + bè đảng
Kết hợp từ của bè đảng
Collocation
Ví dụ

政治派系

bè đảng chính trị

政治派系常使议会陷入分裂。

Các bè đảng chính trị thường gây chia rẽ trong quốc hội.

Video ngữ cảnh