bê trệ
bê trệ (Động từ)
Nghĩa 01 · Chậm lại, không theo kịp tiến độ hoặc kế hoạch đã định.
进度变慢,落在计划后面。
Chậm lại, không theo kịp tiến độ hoặc kế hoạch đã định.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bê trệ (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
落后于进度 bê trệ tiến độ | 项目因人手不足而落后于进度。 Dự án bê trệ tiến độ vì thiếu nhân lực. |
bê trệ (Tính từ)
Nghĩa 01 · Ở trạng thái chậm chạp, không tiến triển hoặc phát triển như bình thường.
进展缓慢,停滞不前。
Ở trạng thái chậm chạp, không tiến triển hoặc phát triển như bình thường.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Thiếu tích cực, lơ là, làm việc hoặc học tập không có kỷ luật.
做事懒散,不积极主动。
Thiếu tích cực, lơ là, làm việc hoặc học tập không có kỷ luật.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bê trệ (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
经济低迷 nền kinh tế bê trệ | 经济低迷使许多企业不得不裁员。 Năm nay, nền kinh tế bê trệ khiến nhiều doanh nghiệp phải cắt giảm nhân công. |
增长乏力 tăng trưởng bê trệ | 本季度增长乏力让投资者感到担忧。 Quý này, tăng trưởng bê trệ khiến các nhà đầu tư lo lắng. |
市场低迷 thị trường bê trệ | 市场低迷,房价大幅下跌。 Hiện tại, thị trường bê trệ khiến giá nhà đất giảm mạnh. |
进展缓慢 tiến độ bê trệ | 进展缓慢,项目比计划晚了六个月。 Dự án gặp khó, tiến độ bê trệ nên phải lùi thời hạn. |
散漫的工作态度 tác phong làm việc bê trệ | 他散漫的工作态度让他经常受到批评。 Tác phong làm việc bê trệ khiến anh ấy thường xuyên bị nhắc nhở. |