Anh - Việt

Bản dịch của từ Bê trệ trong tiếng Trung

bê trệ

Động từTính từ

bê trệ (Động từ)

Nghĩa 01 · Chậm lại, không theo kịp tiến độ hoặc kế hoạch đã định.

进度变慢,落在计划后面。

Chậm lại, không theo kịp tiến độ hoặc kế hoạch đã định.

Ví dụ
因为缺少复习时间,我的学习进度落后了。【】Việc học của em bê trệ vì thiếu thời gian ôn tập.
项目进展停滞,已经落后于计划。【】Tiến độ dự án bê trệ hơn so với kế hoạch.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bê trệ (Verb)

bê trệ + Danh từbê trệ + Giới từ
Kết hợp từ của bê trệ
Collocation
Ví dụ

落后于进度

bê trệ tiến độ

项目因人手不足而落后于进度。

Dự án bê trệ tiến độ vì thiếu nhân lực.

bê trệ (Tính từ)

Nghĩa 01 · Ở trạng thái chậm chạp, không tiến triển hoặc phát triển như bình thường.

进展缓慢,停滞不前。

Ở trạng thái chậm chạp, không tiến triển hoặc phát triển như bình thường.

Ví dụ
由于缺乏资金,建设项目进展迟缓。【】Dự án xây dựng đang bị bê trệ vì thiếu vốn.
这几年经济一直停滞不前。【】Nền kinh tế bê trệ suốt mấy năm nay.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Thiếu tích cực, lơ là, làm việc hoặc học tập không có kỷ luật.

做事懒散,不积极主动。

Thiếu tích cực, lơ là, làm việc hoặc học tập không có kỷ luật.

Ví dụ
整个团队的工作态度有些松懈。【】Tinh thần làm việc của cả nhóm khá bê trệ.
学习上不要懈怠,要更加努力。【】Đừng bê trệ trong học tập, hãy cố gắng hơn.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bê trệ (Adjective)

Danh từ + bê trệ
Kết hợp từ của bê trệ
Collocation
Ví dụ

经济低迷

nền kinh tế bê trệ

经济低迷使许多企业不得不裁员。

Năm nay, nền kinh tế bê trệ khiến nhiều doanh nghiệp phải cắt giảm nhân công.

增长乏力

tăng trưởng bê trệ

本季度增长乏力让投资者感到担忧。

Quý này, tăng trưởng bê trệ khiến các nhà đầu tư lo lắng.

市场低迷

thị trường bê trệ

市场低迷,房价大幅下跌。

Hiện tại, thị trường bê trệ khiến giá nhà đất giảm mạnh.

进展缓慢

tiến độ bê trệ

进展缓慢,项目比计划晚了六个月。

Dự án gặp khó, tiến độ bê trệ nên phải lùi thời hạn.

散漫的工作态度

tác phong làm việc bê trệ

他散漫的工作态度让他经常受到批评。

Tác phong làm việc bê trệ khiến anh ấy thường xuyên bị nhắc nhở.

Video ngữ cảnh