Anh - Việt
bẽn lẽn
Tính từ
bẽn lẽn (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có vẻ rụt rè, e thẹn và thiếu tự nhiên, nhất là khi gặp người lạ.
因害羞或不熟悉而显得拘谨、不自然。
Có vẻ rụt rè, e thẹn và thiếu tự nhiên, nhất là khi gặp người lạ.
Ví dụ
她第一次见我父母时很害羞。【】Cô ấy bẽn lẽn khi lần đầu gặp bố mẹ tôi.
男孩羞怯地笑了笑,然后转过头去。【】Cậu bé bẽn lẽn mỉm cười rồi quay đi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bẽn lẽn (Adjective)
Danh từ + bẽn lẽnbẽn lẽn + Giới từbẽn lẽn + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
羞怯的样子 vẻ bẽn lẽn | 她羞怯的样子让大家觉得很可爱。 Vẻ bẽn lẽn của cô ấy khiến mọi người thấy dễ mến. |
羞怯的微笑 nụ cười bẽn lẽn | 他用一个羞怯的微笑作答。 Anh ấy đáp lại bằng một nụ cười bẽn lẽn. |