Anh - Việt
bền màu
Tính từ
bền màu (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có màu giữ được lâu, không bị phai theo thời gian.
颜色长时间保持不褪。
Có màu giữ được lâu, không bị phai theo thời gian.
Ví dụ
这件衬衫不掉色,所以洗很多次仍然很好看。【】Chiếc áo này bền màu nên giặt nhiều lần vẫn đẹp.
窗帘应选择不易褪色的面料。【】Anh nên chọn loại vải bền màu cho rèm cửa.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bền màu (Adjective)
Danh từ + bền màuTừ đi kèm + bền màubền màu + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
耐色牢度好的面料 vải bền màu | 选择耐色牢度好的面料,衬衫经过多次洗涤后也不会褪色。 Chọn vải bền màu sẽ giúp áo không bị phai sau nhiều lần giặt. |
不易褪色的衣服 quần áo bền màu | 颜色不易褪的衣服穿多年也依然鲜亮。 Quần áo bền màu thì mặc nhiều năm vẫn trông còn tươi. |
抗褪色涂料 sơn bền màu | 外墙最好使用抗褪色的涂料。 Nên dùng loại sơn bền màu cho tường ngoài trời. |