bị động
Tính từ
bị động (Tính từ)
Nghĩa 01 · Không chủ động hành động hoặc tự quyết định, thường chỉ phản ứng theo người khác hay hoàn cảnh.
不主动行动或作决定,常受他人或环境影响。
Không chủ động hành động hoặc tự quyết định, thường chỉ phản ứng theo người khác hay hoàn cảnh.
Ví dụ
他在会议上很被动,也没有提出任何意见。【】Anh ấy bị động trong cuộc họp và không đưa ra ý kiến.
别被动地等别人打电话给你。【】Đừng bị động chờ người khác gọi cho bạn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Thuộc cách diễn đạt ngữ pháp mà chủ ngữ là đối tượng chịu tác động của hành động.
指语法中主语是动作承受者的表达方式。
Thuộc cách diễn đạt ngữ pháp mà chủ ngữ là đối tượng chịu tác động của hành động.
Ví dụ
这个句子用被动语态写。【】Câu này được viết ở dạng bị động.
老师要求我们把句子改成被动式。【】Giáo viên yêu cầu chúng tôi đổi câu sang bị động.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bị động (Adjective)
Danh từ + bị độngbị động + Giới từĐộng từ + bị động
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
被动句 câu bị động | 老师要求我们写被动句。 Giáo viên yêu cầu chúng tôi viết câu bị động. |
被动的角色 vai trò bị động | 他不想在讨论中只扮演被动的角色。 Anh ấy không muốn chỉ đóng vai trò bị động trong cuộc thảo luận. |
被动语态 thể bị động | 这个句子使用了被动语态。 Câu này được viết ở thể bị động. |
消极的态度 thái độ bị động | 消极的态度让她错过了很多机会。 Thái độ bị động khiến cô ấy bỏ lỡ nhiều cơ hội. |
被动形式 dạng bị động | 这个动词可以用被动形式。 Động từ này có thể dùng ở dạng bị động. |