Anh - Việt
bí hiểm
Tính từ
bí hiểm (Tính từ)
Nghĩa 01 · Khó hiểu hoặc khó đoán, thường khiến người ta cảm thấy có điều gì đang được che giấu.
难以理解或猜测,常让人觉得有事情被隐瞒。
Khó hiểu hoặc khó đoán, thường khiến người ta cảm thấy có điều gì đang được che giấu.
Ví dụ
这栋老房子在夜里看起来很神秘。【】Ngôi nhà cũ trông bí hiểm vào ban đêm.
她露出一个令人费解的微笑,然后什么也没说。【】Cô ấy nở một nụ cười bí hiểm rồi im lặng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bí hiểm (Adjective)
Danh từ + bí hiểmbí hiểm + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
神秘的气质 vẻ bí hiểm | 那个男人总有一种神秘的气质,让大家很好奇。 Người đàn ông ấy luôn có một vẻ bí hiểm khiến mọi người tò mò. |