Anh - Việt
bi kịch
Danh từ
bi kịch (Danh từ)
Nghĩa 01 · Tác phẩm kịch có xung đột nghiêm trọng và thường kết thúc đau thương.
以悲惨结局为特点的戏剧作品。
Tác phẩm kịch có xung đột nghiêm trọng và thường kết thúc đau thương.
Ví dụ
《罗密欧与朱丽叶》是莎士比亚著名的悲剧。【】Romeo và Juliet là một bi kịch nổi tiếng của Shakespeare.
我们班正在表演一部古希腊悲剧。【】Lớp tôi đang diễn một bi kịch Hy Lạp cổ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Sự việc hoặc hoàn cảnh đau thương, gây mất mát lớn.
造成巨大痛苦或损失的悲惨事件或处境。
Sự việc hoặc hoàn cảnh đau thương, gây mất mát lớn.
Ví dụ
那场事故对整个家庭来说是一场悲剧。【】Vụ tai nạn đó là một bi kịch đối với cả gia đình.
去年的洪水对那个村庄来说是一场悲剧。【】Trận lũ năm ngoái là một bi kịch đối với ngôi làng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bi kịch (Noun)
Danh từ + bi kịchTừ đi kèm + bi kịchbi kịch + Danh từbi kịch + Giới từbi kịch + Tính từĐộng từ + bi kịch
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
悲剧人物 nhân vật bi kịch | 哈姆雷特是一个复杂的悲剧人物。 Hamlet là một nhân vật bi kịch phức tạp. |
一场家庭悲剧 một bi kịch gia đình | 这场事故成了一场家庭悲剧。 Vụ tai nạn đã trở thành một bi kịch gia đình. |