Anh - Việt
bi quan
Tính từ
bi quan (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có cách nhìn tiêu cực và cho rằng điều tốt đẹp khó xảy ra.
看法消极,认为好结果不太可能发生。
Có cách nhìn tiêu cực và cho rằng điều tốt đẹp khó xảy ra.
Ví dụ
她对考试结果很悲观。【】Cô ấy bi quan về kết quả kỳ thi.
别太消极,我们还有时间。【】Đừng quá bi quan; chúng ta vẫn còn thời gian.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Thể hiện nhận định tiêu cực về triển vọng hoặc khả năng cải thiện của một tình hình.
对形势的前景或改善可能性作出消极判断。
Thể hiện nhận định tiêu cực về triển vọng hoặc khả năng cải thiện của một tình hình.
Ví dụ
悲观的经济预测让许多人担心。【】Dự báo bi quan về kinh tế khiến nhiều người lo lắng.
报告对公司的前景作出了消极的判断。【】Báo cáo đưa ra nhận định bi quan về triển vọng công ty.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bi quan (Adjective)
Danh từ + bi quanTrạng từ + bi quanbi quan + Giới từĐộng từ + bi quan
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
悲观的态度 thái độ bi quan | 悲观的态度会影响整个团队。 Thái độ bi quan có thể ảnh hưởng đến cả nhóm. |
悲观的预测 dự báo bi quan | 专家对明年作出了悲观的预测。 Các chuyên gia đưa ra một dự báo bi quan cho năm tới. |
悲观的看法 cái nhìn bi quan | 他对经济形势持悲观的看法。 Anh ấy có cái nhìn bi quan về tình hình kinh tế. |