Anh - Việt

Bản dịch của từ Biếm trong tiếng Trung

biếm

Động từ

biếm (Động từ)

Nghĩa 01 · Giáng xuống chức vụ hoặc cấp bậc thấp hơn, thường do sai phạm; mang sắc thái cổ.

降低职位或级别。

Giáng xuống chức vụ hoặc cấp bậc thấp hơn, thường do sai phạm; mang sắc thái cổ.

Ví dụ
他因那次失误被降职为部门主管。【】Ông ấy bị biếm xuống làm trưởng phòng sau sai phạm đó.
那次严重失误让她被降回原来的职位。【】Lỗi nghiêm trọng đó khiến cô ấy bị biếm về vị trí cũ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Dùng lời lẽ châm chọc, mỉa mai để chê bai hoặc chế giễu ai đó hoặc điều gì đó.

用讽刺或取笑的话批评、嘲弄。

Dùng lời lẽ châm chọc, mỉa mai để chê bai hoặc chế giễu ai đó hoặc điều gì đó.

Ví dụ
这份报纸常常讽刺政府软弱的政策。【】Tờ báo thường biếm những chính sách yếu kém của chính quyền.
他常常取笑别人,让大家都很不舒服。【】Anh ấy hay biếm người khác khiến ai cũng khó chịu.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của biếm (Verb)

Danh từ + biếmbiếm + Danh từĐộng từ + biếm
Kết hợp từ của biếm
Collocation
Ví dụ

讥讽的言辞

lời lẽ châm biếm

他不断对同事说些讥讽的话。

Anh ta không ngừng đưa ra những lời lẽ châm biếm về đồng nghiệp.

Video ngữ cảnh